prince of wales
Định nghĩa
Danh từ: - Thái tử xứ Wales: "prince of wales" là tước hiệu chính thức dành cho người thừa kế ngai vàng (thường là con trai cả) của quốc vương Vương quốc Liên hiệp Anh. Đây là tước hiệu có tính nghi lễ và lịch sử, không tự động được trao mà thường do quốc vương ban phong.
Ví dụ sử dụng
- (Thái tử xứ Wales là con trai cả của quốc vương Anh.)
- (Ông ấy chính thức được phong làm Thái tử xứ Wales trong một buổi lễ tại Lâu đài Caernarfon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Prince of Wales": thường được dùng như một danh hiệu trang trọng, đi kèm với mạo từ xác định "the". Trong văn nói hoặc văn viết, tước hiệu này có thể được viết tắt là "the Prince of Wales" hoặc "HRH The Prince of Wales" (His Royal Highness).
- The Prince of Wales attended the charity gala last night. (Thái tử xứ Wales đã tham dự buổi dạ tiệc từ thiện tối qua.)
Biến thể và từ gần giống
- Prince (danh từ): hoàng tử, vương tử (tước hiệu chung cho con trai của quốc vương).
- The prince is known for his charitable work. (Vị hoàng tử nổi tiếng với các hoạt động từ thiện của mình.)
- Princess of Wales (danh từ): vương phi xứ Wales (tước hiệu dành cho vợ của Thái tử xứ Wales).
- The Princess of Wales is a patron of several charities. (Vương phi xứ Wales là người bảo trợ của một số tổ chức từ thiện.)
- Heir apparent (danh từ): người thừa kế hợp pháp (không thể bị thay thế).
- The Prince of Wales is the heir apparent to the British throne. (Thái tử xứ Wales là người thừa kế hợp pháp ngai vàng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Heir to the throne: người thừa kế ngai vàng.
- Crown prince: thái tử (tước hiệu tương tự ở các quốc gia quân chủ khác).
- Royal heir: người thừa kế hoàng gia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "prince of wales". Tuy nhiên, từ "prince" có thể kết hợp với giới từ trong một số cụm: - To be created Prince of Wales: được phong làm Thái tử xứ Wales. - He was created Prince of Wales at the age of 21. (Ông ấy được phong làm Thái tử xứ Wales ở tuổi 21.)
Thành ngữ liên quan
- A prince among men: một người đàn ông cao quý, tốt bụng (thành ngữ ca ngợi phẩm chất, không liên quan trực tiếp đến tước hiệu).
- He is a prince among men for his generosity. (Anh ấy là một người đàn ông cao quý vì lòng hào phóng của mình.)
- Live like a prince: sống xa hoa, sang trọng.
- After winning the lottery, he lived like a prince. (Sau khi trúng số, anh ấy sống xa hoa.)